YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174919
Địa chỉ: xã Nà hẩu,, Huyện Văn Yên, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174901
Địa chỉ: xã Gia hội, Xã Gia Hội, Huyện Văn Chấn, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174891
Địa chỉ: xã Nậm lành, Xã Nậm Lành, Huyện Văn Chấn, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174884
Địa chỉ: xã Suối bu, Xã Suối Bu, Huyện Văn Chấn, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174877
Địa chỉ: xã An lương, Xã An Lương, Huyện Văn Chấn, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174852
Địa chỉ: xã Suối quyền, Xã Suối Quyền, Huyện Văn Chấn, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174845
Địa chỉ: , Xã Nghĩa Sơn, Huyện Văn Chấn, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174838
Địa chỉ: xã Sùng đô, Xã Sùng Đô, Huyện Văn Chấn, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174820
Địa chỉ: xã Nậm mười, Xã Nậm Mười, Huyện Văn Chấn, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174813
Địa chỉ: xã Suối giàng, Xã Suối Giàng, Huyện Văn Chấn, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174796
Địa chỉ: Thị trấn Trần phú, Thị trấn NT Trần Phú, Huyện Văn Chấn, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174789
Địa chỉ: xã Mỹ gia,, Huyện Yên Bình, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174771
Địa chỉ: xã Phúc ninh,, Huyện Yên Bình, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174764
Địa chỉ: xã Yên thành,, Huyện Yên Bình, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174757
Địa chỉ: xã Phúc lợi,, Huyện Lục Yên, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174732
Địa chỉ: xã Lâm thượng,, Huyện Lục Yên, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174725
Địa chỉ: Xã Khánh thiện,, Huyện Lục Yên, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174718
Địa chỉ: xã Tân phương,, Huyện Lục Yên, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174700
Địa chỉ: xã Khai trung,, Huyện Lục Yên, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174669
Địa chỉ: xã Minh chuẩn,, Huyện Lục Yên, Yên Bái