YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175133
Địa chỉ: xã Xà hồ,, Huyện Trạm Tấu, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175126
Địa chỉ: xã Bản mù,, Huyện Trạm Tấu, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175119
Địa chỉ: xã Trạm tấu,, Huyện Trạm Tấu, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175101
Địa chỉ: xã Bản công,, Huyện Trạm Tấu, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175091
Địa chỉ: thị trấn trạm tấu,, Huyện Trạm Tấu, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175084
Địa chỉ: xã hát lừu,, Huyện Trạm Tấu, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175077
Địa chỉ: xã Hồ bốn,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175052
Địa chỉ: xã Lao chải,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175045
Địa chỉ: xã Khau mang,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175038
Địa chỉ: xã Chế tạo,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175020
Địa chỉ: xã Chế Cu Nha,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175013
Địa chỉ: Xã Kim nọi,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200175006
Địa chỉ: Xã Nậm Khắt,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174997
Địa chỉ: Xã Zế xu pình,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174972
Địa chỉ: Xã La Pán Tẩn,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174965
Địa chỉ: xã Nậm Có, Xã Nậm Có, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174958
Địa chỉ: xã Cao phạ,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174940
Địa chỉ: xã Púng luông,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174933
Địa chỉ: xã Mồ dề,, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái
YB
Yên Bái 26/01/2000
Mã số thuế: 5200174926
Địa chỉ: Tổ 4, thị trấn Mù Cang Chải, Thị trấn Mù Cang Chải, Huyện Mù Cang Chải, Yên Bái